黒い (adj-i)
くろい [HẮC]
◆ đen; u ám; đen tối
あの政治家にはとかく黒い噂がついてまわる。
Chính trị gia đó bị bao quanh bởi những tin đồn đen tối.
黒い服を着た女性
Một phụ nữ mặc đồ đen. .
Từ đồng nghĩa của 黒い
adjective
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao