鹿威し (n)
しし おどし [LỘC UY]
◆ cây tre đầy nước đặt ống những tiếng lách cách nào chống lại một đá khi nào trở nên rỗng; thiết bị để làm sợ hãi chim từ những vườn
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao