開拓者 (n)
かいたくしゃ [KHAI THÁC GIẢ]
◆ người khai thác; người tiên phong
福沢諭吉は西洋文明研究の開拓者だ。
Fukuzawa Yukichi là người tiên phong trong việc nghiên cứu văn minh phương Tây. .
Từ đồng nghĩa của 開拓者
noun
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao