過ちて改めざる是を過ちと謂う (exp, v5u)
あやまちてあらためざるこれをあやまちという [QUÁ CẢI THỊ QUÁ VỊ]
◆ to err and not change one's ways, this is what it is to err (from Analects of Confucius)
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao