見送る (v5r, vt)
みおくる [KIẾN TỐNG]
◆ chờ đợi; mong đợi
◆ nhìn theo; theo dõi
◆ tiễn biệt
◆ tiễn chân
◆ tiễn đưa
◆ tiễn; đưa tiễn .
Từ trái nghĩa của 見送る
Từ đồng nghĩa của 見送る
verb
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao