組み立てる
くみたてる [TỔ LẬP]
◆ ghép
◆ xây dựng; lắp ráp; tổ chức
この飛行機は米国で製作して日本で組み立てました
cái máy bay này được chế tạo tại Mỹ và lắp ráp tại Nhật
Từ đồng nghĩa của 組み立てる
verb
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao