築山 (n)
つきやま [TRÚC SAN]
◆ hòn non bộ, núi nhân tạo.
築山式
kiểu dáng/cấu trúc hòn non bộ
縁側から見ると池の向こうに築山があった.
Từ phía hiên, tôi đã nhìn thấy những hòn non bộ trên ao. .
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao