研究する (vs)
けんきゅう [NGHIÊN CỨU]
◆ học tập; nghiên cứu; tìm hiểu
〜を詳細に研究する
nghiên cứu (tìm hiểu) một cách chi tiết
〜を間接的に研究する
nghiên cứu (tìm hiểu) cái gì một cách gián tiếp
〜を_年間研究する
nghiên cứu (tìm hiểu) cái gì trong bao nhiêu năm
AとBとの関係を医学的に研究する
nghiên cứu (tìm hiểu) về mặt y học mối quan hệ giữa A với B .
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao