痛ましい (adj-i)
いたましい [THỐNG]
◆ buồn; thảm kịch; đau đớn; đáng tiếc
その知らせは実に痛ましいものだった。
Tin tức ấy thật đau đớn đối với tôi.
18歳で死ぬとは痛ましい。
Thật đau xót khi anh ấy mới 18 tuổi mà đã chết.
◆ đắng cay .
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao