犬歯 (n, adj-no)
けんし [KHUYỂN XỈ]
◆ răng nanh
犬歯間幅
bề ngang của răng nanh
かばの犬歯は魚たちの脅威とはならない
răng nanh của hà mã không đủ để cá sợ
犬歯のような歯
răng giống răng nanh
犬歯・小臼歯部
phần răng nanh và răng tiền hàm
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao