澱む (v5m, vi)
よどむ [ĐIẾN]
◆ do dự; ngập ngừng
言い澱む
nói ngập ngừng
◆ lắng; đọng; chìm xuống
澱んだ水
nước đọng
◆ nói lắp; lắp bắp
一瞬彼は言いよどんだが, すぐことばを続けた.
Anh ta nói lắp bắp một lúc rồi ngay lập tức lại nói tiếp. .
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao