潔い (adj-i)
いさぎよい [KHIẾT]
◆ như một người đàn ông; chơi đẹp; đầy tinh thần thể thao
9対0でも負けを認めぬとは潔くないぞ。
Thua 9 - 0 mà không chấp nhận thì đúng là không đẹp. .
Từ trái nghĩa của 潔い
Từ đồng nghĩa của 潔い
adjective
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao