海関
かいかん [HẢI QUAN]
◆ hải quan
◆ thuế hải quan
(中国)海関総署、中国税関
Thống đốc hải quan (Trung Quốc), Hải quan Trung Quốc.
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao