浴びせる (v1, vt)
あびせる [DỤC]
◆ chửi tới tấp; chửi té tát
〔悪口などを〕浴びせる
chửi té tát
◆ dội tới tấp
〔弾丸・質問などを〕浴びせる
dội (bom đạn, câu hỏi...)
◆ dội; làm tràn ngập
...に水を浴びせる
dội nước vào... .
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao