波頭 (n)
なみがしら [BA ĐẦU]
◆ Đầu ngọn sóng; sóng bạc đầu
白く泡立っている波頭
Con sóng bạc đầu
ジョニーは波頭でサーフすることしか好まない
Johnny chỉ thích lướt ván trên đầu ngọn sóng .
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao