明ける (v1)
あける [MINH]
◆ mở ra; rạng sáng; hé lộ; bắt đầu
1時間もすれば日が明ける
chỉ một tiếng nữa là trời rạng
〔人への〕恋を打ち明ける
bày tỏ tình yêu đối với ai
Từ trái nghĩa của 明ける
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao