掘り下げる (v1, vt)
ほりさげる [QUẬT HẠ]
◆ tới sự đào xuống; để trũng xuống vào trong; để tới đáy (của) (một vấn đề); để điều tra hơn nữa
Từ đồng nghĩa của 掘り下げる
verb
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao