括る (v5r, vt)
くくる [QUÁT]
◆ buộc chặt; thắt chặt; trói chặt; treo
一つにくくる
buộc chặt thành một cái
〜といった多様な物事を一つのレッテルでくくる
dùng chiêu bài để thắt chặt nhiều chuyện như ~ .
Từ đồng nghĩa của 括る
verb
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao