懸垂する (vs)
けんすい [HUYỀN THÙY]
◆ rủ xuống; buông xuống; buông người xuống rồi nâng người lên trong tập xà đơn
彼は1分で200回が懸垂できる
Anh ấy có thể nâng lên hạ xuống trong tập xà đơn 200 lần một phút. .
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao