性 (n)
せい [TÍNH]
◆ giới tính; giống
異所性ACTH症候群
Hội chứng ACTH lệch vị
弾力性
Tính đàn hồi
◆ tính
放射線抵抗性DNA合成
tổng hợp DNA tính chống bức xạ
Từ đồng nghĩa của 性
noun
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao