庇う (v5u, vt)
かばう [TÍ]
◆ bao che; che giấu
欠点を庇ってはいけない
không nên che giấu khuyết điểm
◆ bảo hộ; bảo vệ
吹雪の中で羊の群れを庇う
bảo vệ đàn cừu trong gió tuyết
Từ đồng nghĩa của 庇う
verb
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao