官報 (n)
かんぼう [QUAN BÁO]
◆ văn phòng thủ tướng
官報で辞職を決めする
quyết định thôi việc ở văn phòng thủ tướng
ロンドン官報
văn phòng thủ tướng ở Lon Đon
官報公示
thông báo của văn phòng thủ tướng
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao