多層 (n, adj-no)
たそう [ĐA TẰNG]
◆ nhiều lớp; đa tầng bậc
多層構造のもの
Các vật có kết cấu đa tầng
多層性大脳皮質野
Khu màng não đa tầng .
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao