回顧する (vs)
かいこ [HỒI CỐ]
◆ hồi tưởng; nhớ lại
アルバムを見ながら学生時代を回顧した。
Tôi vừa xem album vừa hồi tưởng lại thời sinh viên.
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao