和やか (adj-na, n)
なごやか [HÒA]
◆ hòa nhã; thư thái; vui vẻ; hòa thuận; ôn hoà
和やかな表情
nét mặt ôn hoà
和やかな家族
gia đình hòa thuận
◆ sự êm dịu; sự hòa nhã; sự ôn hoà; thân mật; thân thiện
和やかな雰囲気の中で楽しく歓談する
trò chuyện trong không khí hòa nhã và vui vẻ .
このオフィスはとても和やかな所だ。
Không khí của văn phòng làm việc này rất thân mật .
Từ đồng nghĩa của 和やか
adjective
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao