呉れる (v1-s, vt)
くれる [NGÔ]
◆ cho; tặng
また連絡を呉れてください
hãy liên lạc lại cho tôi!
傘を貸して呉れませんか
anh có thể cho tôi mượn cái ô được không
Ghi chú
số đếm người
Từ đồng nghĩa của 呉れる
verb
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao