分解する (vs)
ぶんかい [PHÂN GIẢI]
◆ phân giải; phân tích; tháo rời
食物を細かい粒子に分解する
Phân tích thức ăn thành những phần tử nhỏ.
文を主部と述部に分解する
Phân tích chủ ngữ và vị ngữ trong câu.
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao