分泌物 (n)
ぶんぴぶつ [PHÂN BÍ VẬT]
◆ vật được bài tiết ra
血液を含む分泌物
Chất tiết ra có chứa máu
気管支分泌物
Chất được tiết ra từ cuống phổi
◆ vật giấu giếm; vật tàng trữ .
Từ đồng nghĩa của 分泌物
noun
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao