便利 (adj-na)
べんり [TIỆN LỢI]
◆ thuận tiện; tiện lợi
ホテルの快適さと便利さを享受する
Tận hưởng sự thoải mái và tiện lợi ở khách sạn.
インターネット上で買い物をするという便利さを享受する
Tiếp nhận sự tiện lợi khi mua hàng trực tuyến trên internet. .
Từ trái nghĩa của 便利
Từ đồng nghĩa của 便利
adjective
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao