侵す (v5s, vt)
おかす [XÂM]
◆ xâm nhập; vi phạm; tấn công
何人にも侵すことのできない
Hoàn toàn không thể xâm phạm được.
憲法で保障された(人)のプライバシーの権利を侵す
xâm phạm đến quyền riêng tư được bảo đảm bằng hiến pháp.
Từ đồng nghĩa của 侵す
verb
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao