人工衛星 (n)
じんこうえいせい [NHÂN CÔNG VỆ TINH]
◆ vệ tinh nhân tạo
1957年、ソ連は人工衛星の打ち上げに成功した。
Năm 1957, Liên Xô thành công trong việc phóng vệ tinh nhân tạo. .
Từ đồng nghĩa của 人工衛星
noun
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao