人口動態統計 (n)
じんこうどうたいとうけい [NHÂN KHẨU ĐỘNG THÁI THỐNG KẾ]
◆ thông kê động thái nhân khẩu
人口動態統計課
Kết quả thống kê về động thái dân số. .
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao