カンパニー (n)
◆ công ty
貿易会社似入社する
vào làm việc ở công ty thương mại
2年ほど前にマネージャーとしてXXカンパニーに入社しました
tôi vào công ty XX làm việc với cương vị giám đốc 2 năm trước đây .
Từ đồng nghĩa của カンパニー
noun
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao