イレブン (n)
◆ mười một; 11
チャプター・イレブンに基づいて
Theo quy định của Chương 11
チャプター・イレブンに基づく破産保護を申請する
Yêu cầu bảo vệ phá sản theo quy định tại Chương 11 .
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao