アルファベット (n, adj-no)
◆ bảng chữ cái ABC
ベータは、ギリシャ語アルファベットの2番目の文字である
beta là chữ thứ 2 trong bảng chữ cái Hy Lạp
日本人は、漢字・ひらがな・カタカナ・アルファベット、4種類の文字を操ります
tiếng Nhật sử dụng 4 loại chữ viết
◆ chữ cái .
Từ đồng nghĩa của アルファベット
noun
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao