むごい
◆ độc ác, dữ tợn, hung ác, ác nghiệt, tàn ác, tàn bạo, tàn nhẫn, hiểm nghèo, tàn khốc, thảm khốc
◆ hung bạo, tàn ác, tàn bạo, rất xấu, tồi tệ
◆ nhẫn tâm, tàn nhẫn
◆ không nhân đạo; tàn bạo, dã man, không thuộc loại người thông thường
◆ đầy thú tính; cục súc, hung ác, tàn bạo
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao