がぶがぶ (adv-to, n)
◆ ăn uống hùng hục; ăn uống ừng ực; ừng ực; nuốt ừng ực
がぶがぶ飲む
uống ừng ực
◆ hùng hục; ừng ực; òng ọc (bụng sôi)
腹が〜になる。
Bụng sôi òng ọc.
ビールを〜(と)飲む。
Uống bia ừng ực.
◆ lõng bõng; õng ãnh; ọc ạch
腹ががぶがぶだ
bục ọc ạch quá .
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao