お出で (n)
おいで [XUẤT]
◆ lại đây
ほんとうにかわいい!こっちおいで
cháu dễ thương quá, lại đây nào!
おまえがくさいって言うから、新しいの買ったぞ。こっちへおいで
vì tuần trước mày nói nó bị thối nên tao đã mua cái mới. Lại đây!
おいで、今日はビーフシチュー作ったんだ
lại đây! Hôm nay làm món thịt bò hầm à
Ghi chú
số đếm người
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao