うつ伏せる (v1)
うつぶせる [PHỤC]
◆ chúi mặt; ngã giập mặt; ngã sấp; ngã bổ nhào
赤ちゃんをうつぶせに寝かせるべきではない
Không nên cho trẻ con nằm sấp khi ngủ
母に急遽走るの中でお子さんがうつ伏せる
Trong lúc vội vàng chạy theo mẹ đứa bé đã bị ngã bổ nhào .
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao