暗殺する (vs)
あんさつ [ÁM SÁT]
◆ ám sát
彼は大統領を暗殺する陰謀に巻き込まれた
anh ta có dính líu vào âm mưu ám sát tổng thống
(人)を暗殺する計画
âm mưu (kế hoạch) ám sát ai
リンカーン大統領は劇場の中で暗殺された
tổng thống Lincon bị ám sát tại một nhà hát .
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao