教科書 (n)
きょうかしょ [GIÁO KHOA THƯ]
◆ giáo trình; sách giáo khoa
教科書で勉強する
Học bằng sách giáo khoa
中学校の歴史教科書
Sách giáo khoa lịch sử dùng cho các trường trung học
高校の英語の文法の教科書
Giáo trình về ngữ pháp tiếng Anh cho trường trung học
医学関係の教科書
Giáo trình liên quan đến y học
イラスト入りの教科書
Giáo trình có ví dụ minh hoạ
とかく話題となる歴史教科書
Cuốn sách giáo khoa lịch sử gây tranh cãi
教科書[ルール]どおりにやりなさい
Hãy làm theo giáo trình .
Từ đồng nghĩa của 教科書
noun
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao