帰化 (n, vs)
きか [QUY HÓA]
◆ sự làm hợp với thủy thổ (cây cối); du nhập
帰化雑草
cỏ dại du nhập về
帰化植物
cây du nhập về
◆ sự nhập tịch; sự nhập quốc tịch; nhập quốc tịch
外国人の帰化
sự nhập quốc tịch của những người nước ngoài
日本に帰化する
nhập quốc tịch Nhật Bản
移民の帰化
sự nhập quốc tịch của những người di dân
Từ đồng nghĩa của 帰化
noun
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao