ウズベキスタン (n)
◆ uzbekistan (p)
ウズベキスタン共和国
Nước cộng hòa Uzbekistan.
イスラム運動ウズベキスタン(アル・カイダのネットワークを構成するテロ組織の一つ)
Islamic Movement of Uzbekistan (tên một tổ chức khủng bố thuộc mạng lưới Al-Qaeda) .
Từ điển tiếng Nhật số 1 Việt Nam, tra từ Việt Nhật, Nhật Việt, nhanh chóng, đầy đủ với hàng trăm ngàn mục từ, ngữ pháp, hán tự, hội thoại.
Hệ thống tra từ rất linh hoạt, thuật tiện bạn học có thể tra từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Dữ liệu được cập nhật liên tục, đảm bảo độ chính xác cao